extension phone
Định nghĩa
Danh từ: Máy điện thoại phụ (extension phone) là một thiết bị điện thoại bổ sung được kết nối vào cùng một đường dây điện thoại chính. Nó cho phép người dùng sử dụng điện thoại ở nhiều vị trí khác nhau trong cùng một nhà hoặc văn phòng mà không cần lắp thêm đường dây riêng.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi có một máy điện thoại phụ trong phòng ngủ để có thể trả lời cuộc gọi mà không cần phải xuống tầng dưới.)
- (Văn phòng đã lắp ba máy điện thoại phụ trên cùng một đường dây cho nhân viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to pick up an extension phone": nhấc máy điện thoại phụ lên để nghe.
- She picked up the extension phone in the kitchen to join the call. (Cô ấy nhấc máy điện thoại phụ trong bếp để tham gia cuộc gọi.)
- "to have an extension phone installed": lắp đặt một máy điện thoại phụ.
- We decided to have an extension phone installed in the garage. (Chúng tôi quyết định lắp đặt một máy điện thoại phụ trong ga-ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Phone extension (n): máy điện thoại phụ (cách gọi tắt hoặc thay thế cho "extension phone").
- The phone extension in the study is broken. (Máy điện thoại phụ trong phòng làm việc bị hỏng.)
- Extension cord (n): dây nối dài (không phải điện thoại, nhưng có từ "extension" tương tự).
- I need an extension cord to reach the socket. (Tôi cần một dây nối dài để chạm tới ổ cắm.)
Từ đồng nghĩa
- Secondary phone: điện thoại thứ cấp.
- Additional handset: ống nghe bổ sung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Plug in an extension phone: cắm điện thoại phụ vào.
- He plugged in the extension phone in the living room. (Anh ấy cắm máy điện thoại phụ vào phòng khách.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "extension phone".)